| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SPL-00001
| Hoàng Đức Nhuận | Giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội | Giáo dục | H | 1998 | 386.3 | 5000 |
| 2 |
SPL-00002
| Hoàng Đức Nhuận | Giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội | Giáo dục | H | 1998 | 386.3 | 5000 |
| 3 |
SPL-00003
| Hoàng Đức Nhuận | Giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội | Giáo dục | H | 1998 | 386.3 | 5000 |
| 4 |
SPL-00004
| Hoàng Đức Nhuận | Giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội | Giáo dục | H | 1998 | 386.3 | 5000 |
| 5 |
SPL-00005
| Hoàng Đức Nhuận | Giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội | Giáo dục | H | 1998 | 386.3 | 5000 |
| 6 |
SPL-00006
| Hoàng Đức Nhuận | Giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội | Giáo dục | H | 1998 | 386.3 | 5000 |
| 7 |
SPL-00007
| Hoàng Đức Nhuận | Giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội | Giáo dục | H | 1998 | 386.3 | 5000 |
| 8 |
SPL-00008
| Phạm Mai Chi | Sổ tay hướng dẫn phối hợp các hoạt động giáo dục dân số giữa nhà trường và gia đình | Giáo dục | H | 1999 | 371.01 | 2000 |
| 9 |
SPL-00009
| Phạm Mai Chi | Sổ tay hướng dẫn phối hợp các hoạt động giáo dục dân số giữa nhà trường và gia đình | Giáo dục | H | 1999 | 371.01 | 2000 |
| 10 |
SPL-00010
| Phạm Mai Chi | Sổ tay hướng dẫn phối hợp các hoạt động giáo dục dân số giữa nhà trường và gia đình | Giáo dục | H | 1999 | 371.01 | 2000 |
|