| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Ngô Thị Thoa | GK9M-00040 | Lịch sử và Địa Lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 01/12/2025 | 47 |
| 2 | Ngô Thị Thoa | SGK8-00060 | Lịch sử và Địa lí 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | TRỊNH ĐINH TÙNG | 01/12/2025 | 47 |
| 3 | Ngô Thị Thoa | GK7M-00105 | Lịch sử và Địa lí 7- KNTT | NGUYỄN THỊ CÔI | 01/12/2025 | 47 |
| 4 | Ngô Thị Thoa | GK6M-00092 | Lịch sử và Địa lí 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | ĐINH NGỌC BẢO | 01/12/2025 | 47 |
| 5 | Nguyễn Quang Hùng | GK9M-00046 | Toán 9 T2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 18/11/2025 | 60 |
| 6 | Nguyễn Thị Thủy Ly | SNV-01752 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 47 |
| 7 | Nguyễn Thị Thủy Ly | GK6M-00029 | Công nghệ 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Lê Huy Hoàng | 01/12/2025 | 47 |
| 8 | Nguyễn Thị Thủy Ly | GK7M-00047 | Công nghệ 7- Cánh Diều | DƯƠNG VĂN NHIỆM | 01/12/2025 | 47 |
| 9 | Phạm Thị Mây | SNV-01676 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 01/12/2025 | 47 |
| 10 | Phạm Thị Mây | GK9M-00078 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 47 |
| 11 | Phạm Thị Mây | SNV-01834 | Khoa học tự nhiên 9- SGV | NGUYỄN VĂN BIÊN | 01/12/2025 | 47 |
| 12 | Phạm Thị Mây | SGK8-00084 | Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 01/12/2025 | 47 |
| 13 | Phạm Thị Mây | SGK8-00089 | Bài tập Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 01/12/2025 | 47 |
| 14 | Phạm Thị Mây | SNV-01712 | Công nghệ 8 (Cánh Diều)- SGV | NGUYỄN THẾ CÔNG | 01/12/2025 | 47 |
| 15 | Phạm Thị Mây | GK9M-00081 | Khoa học tự nhiên 9- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 47 |
| 16 | Phạm Thị Mây | SGK8-00041 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 47 |
| 17 | Phạm Thị Mây | SNV-01751 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 47 |
| 18 | Phạm Thị Mây | SGK8-00114 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 47 |
| 19 | Phạm Thị Mây | GK6M-00011 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 47 |
| 20 | Phạm Thị Mây | SNV-01659 | Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) - SGV | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 47 |
| 21 | Phạm Thị Mây | GK7M-00074 | Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 47 |
| 22 | Phạm Thị Mây | GK7M-00077 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 47 |
| 23 | Trần Thị Hồng | SNV-01702 | Tiếng anh 7 - global Success - SGV | Lưu Quang Hiệp | 16/01/2026 | 1 |
| 24 | Trần Thị Hồng | SNV-01762 | Tiếng anh 6 global success - SGV | NGUYỄN THỊ CHI | 16/01/2026 | 1 |
| 25 | Vũ Thị Trang | GK6M-00001 | Toán 6 T1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Hà Huy Khoái | 01/12/2025 | 47 |
| 26 | Vũ Thị Trang | GK6M-00108 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 01/12/2025 | 47 |