| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đồng Thị Chanh | VHTT-00058 | Văn học tuổi trẻ tháng 9/2021 số 482 + 483 | Nguyễn Văn Tùng | 21/10/2026 | 0 |
| 2 | Nguyễn Huy Thắng | GK6M-00034 | Bài tập Toán 6- Tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 07/09/2026 | 44 |
| 3 | Nguyễn Huy Thắng | GK6M-00002 | Toán 6 T1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 44 |
| 4 | Nguyễn Huy Thắng | SNV-01664 | Toán 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) - SGV | Nguyễn Huy Đoan | 07/09/2026 | 44 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Diệp | GK6M-00074 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 44 |
| 6 | Nguyễn Quang Hùng | SGK8-00017 | Toán 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | CUNG THẾ ANH | 07/09/2026 | 44 |
| 7 | Nguyễn Quang Hùng | GK9M-00043 | Toán 9 T1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 44 |
| 8 | Nguyễn Thị Hạnh | GK6M-00109 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 44 |
| 9 | Nguyễn Thị Hạnh | GK9M-00002 | Ngữ Văn 9 T1- KNTT | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 44 |
| 10 | Nguyễn Thị Hạnh | SGK8-00025 | Ngữ Văn 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 44 |
| 11 | Nguyễn Thị Hạnh | SNV-01731 | Ngữ Văn 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 21/10/2026 | 0 |
| 12 | Nguyễn Thị Hạnh | SNV-01638 | Ngữ văn 6/1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 21/10/2026 | 0 |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hà | SGK8-00041 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 08/09/2026 | 43 |
| 14 | Nguyễn Thị Thu Hà | SNV-01751 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | MAI VĂN HƯNG | 08/09/2026 | 43 |
| 15 | Nguyễn Thị Thu Hà | HDTN-00006 | Hoạt động trải nghiệm 7 KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 43 |
| 16 | Nguyễn Thị Thúy | SNV-01825 | Tiếng Anh Global success 9- SGV | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 21/10/2026 | 0 |
| 17 | Nguyễn Thị Thúy | SNV-01775 | Tiếng Anh 8 Global success- SGV | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 21/10/2026 | 0 |
| 18 | Nguyễn Thị Thủy Ly | SGK8-00040 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 02/10/2026 | 19 |
| 19 | Nguyễn Thị Thủy Ly | GK7M-00088 | Công nghệ 7- Kết nối tri thức với cuộc sống | ĐỒNG HUY GIỚI | 15/10/2026 | 6 |
| 20 | Nguyễn Thị Toan | GK6M-00001 | Toán 6 T1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Hà Huy Khoái | 20/10/2026 | 1 |
| 21 | Nguyễn Thị Toan | GK6M-00035 | Bài tập Toán 6- Tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 20/10/2026 | 1 |
| 22 | Phạm Thị Lan Anh | GK6M-00075 | Ngữ Văn 6 tập 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 12/10/2026 | 9 |
| 23 | Phạm Thị Mây | SNV-01676 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 27 |
| 24 | Phạm Thị Mây | GK9M-00078 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2026 | 27 |
| 25 | Phạm Thị Mây | SNV-01834 | Khoa học tự nhiên 9- SGV | NGUYỄN VĂN BIÊN | 24/09/2026 | 27 |
| 26 | Phạm Thị Mây | SGK8-00084 | Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 24/09/2026 | 27 |
| 27 | Phạm Thị Mây | SGK8-00089 | Bài tập Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 24/09/2026 | 27 |
| 28 | Phùng Thế Quang | GK6M-00125 | Giáo dục thể chất 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGÔ VIỆT HOÀN | 16/09/2026 | 35 |
| 29 | Phùng Thế Quang | GK7M-00108 | Giáo dục thể chất 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | HỒ ĐẮC SƠN | 17/09/2026 | 34 |
| 30 | Phùng Thế Quang | GK9M-00097 | Giáo dục thể chất 9 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | HỒ ĐẮC SƠN | 17/09/2026 | 34 |
| 31 | Trần Thị Hồng | GK7M-00003 | Tiếng Anh 7 -Global Success - SHS | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 42 |
| 32 | Trần Văn Đức | GK9M-00090 | Tin học 9- KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/09/2026 | 35 |
| 33 | Vũ Thị Trang | GK7M-00010 | Toán 7 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 43 |
| 34 | Vũ Thị Trang | GK7M-00020 | Ngữ Văn 7 T1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 43 |
| 35 | Vũ Thị Trang | TKTA-00045 | Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 21/10/2026 | 0 |