| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Yến Nhi | 6 A1 | STN-00299 | Tiểu thư trúc vân | Võ Văn Đáng | 29/09/2026 | 2 |
| 2 | Đỗ Bạch Dương | 9 A3 | STN-00365 | Tôi là Chokkaku | Koyama Yuu | 29/09/2026 | 2 |
| 3 | Đồng Anh Tuấn | 9 A4 | STN-00304 | Cậu bé đồng phục | Võ Văn Đáng | 30/09/2026 | 1 |
| 4 | Đồng Ngọc Anh Thư | 9 A3 | STN-00118 | Chú bé rồng | | 29/09/2026 | 2 |
| 5 | Đồng Ngọc Vy | 6 A2 | STN-00183 | Cuộc kiểm tra năng lực | | 30/09/2026 | 1 |
| 6 | Đồng Thảo Nguyên | 6 A1 | SĐĐ-00028 | Thần đồng thế giới | Nguyễn Kim Lân | 29/09/2026 | 2 |
| 7 | Đồng Thị Chi Trang | 7 A3 | STN-00388 | Dagon Ball- T41 Cố lên siêu Gotenks! | Arik Toriyama | 29/09/2026 | 2 |
| 8 | Đồng Trọng Vũ | 7 A3 | SĐĐ-00255 | Mầm ác | Erin Kelly | 29/09/2026 | 2 |
| 9 | Hoàng Diệu Linh | 6 A2 | STN-00308 | Cậu bé đồng phục | Võ Văn Đáng | 30/09/2026 | 1 |
| 10 | Hoàng Ngọc Trinh | 8 A3 | STN-00254 | Sôi động cầu trường | Nguyễn Thắng Vũ | 30/09/2026 | 1 |
| 11 | Hoàng Ngọc Trinh | 8 A3 | STN-00364 | Nữ hoàng biển cả | Ngọc Tiên | 30/09/2026 | 1 |
| 12 | Hoàng Tấn Phát | 8 A1 | STN-00410 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai T36 | Fujiko.F.Fujio | 29/09/2026 | 2 |
| 13 | Lê Đức Bảo | 6 A1 | SĐĐ-00089 | Người mẹ của một thiên tài | Chu Trọng Hiếu | 29/09/2026 | 2 |
| 14 | Nguyễn Hồng Sơn | 9 A4 | STN-00325 | Những chàng trai tài hoa | Huy Tiến | 30/09/2026 | 1 |
| 15 | Nguyễn Huy Thắng | | GK6M-00034 | Bài tập Toán 6- Tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 07/09/2026 | 24 |
| 16 | Nguyễn Huy Thắng | | GK6M-00002 | Toán 6 T1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 24 |
| 17 | Nguyễn Huy Thắng | | SNV-01664 | Toán 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) - SGV | Nguyễn Huy Đoan | 07/09/2026 | 24 |
| 18 | Nguyễn Minh Quân | 7 A2 | STN-00037 | Cô bé làm thuê | Vĩnh Quế | 30/09/2026 | 1 |
| 19 | Nguyễn Ngọc Diệp | | GK6M-00074 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 24 |
| 20 | Nguyễn Phong Phi Vũ | 8 A3 | SĐĐ-00073 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 30/09/2026 | 1 |
| 21 | Nguyễn Quang Hùng | | SGK8-00017 | Toán 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | CUNG THẾ ANH | 07/09/2026 | 24 |
| 22 | Nguyễn Quang Hùng | | GK9M-00043 | Toán 9 T1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 24 |
| 23 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK6M-00109 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 24 |
| 24 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK9M-00002 | Ngữ Văn 9 T1- KNTT | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 24 |
| 25 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK8-00025 | Ngữ Văn 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 24 |
| 26 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 9 A3 | STN-00251 | Sôi động cầu trường | Nguyễn Thắng Vũ | 29/09/2026 | 2 |
| 27 | Nguyễn Thị Thu | 9 A4 | STN-00412 | Đô rê mon T1 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 1 |
| 28 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK8-00041 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 08/09/2026 | 23 |
| 29 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV-01751 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | MAI VĂN HƯNG | 08/09/2026 | 23 |
| 30 | Nguyễn Thị Thu Hà | | HDTN-00006 | Hoạt động trải nghiệm 7 KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 23 |
| 31 | Nguyễn Thị Thủy Chi | 9 A3 | SĐĐ-00070 | Rô bi xơn Cruxô | Đani en Đêphô | 29/09/2026 | 2 |
| 32 | Nguyễn Thị Tố Quyên | 8 A1 | SĐĐ-00097 | Hãy vượt qua tính ỳ tâm lý | Dương Xuân Bảo | 29/09/2026 | 2 |
| 33 | Phạm Anh Thơ | 6 A2 | STN-00235 | Cậu bé kinh công | Vũ An Chương | 30/09/2026 | 1 |
| 34 | Phạm Hiểu Minh | 6 A1 | SĐĐ-00134 | Nàng Tô Thị | Hoàng Khắc Uyên | 29/09/2026 | 2 |
| 35 | Phạm Hữu Phước | 8 A1 | STN-00380 | Nhóc Myko- Cô bé nhí nhảnh | Ôn Eriko | 29/09/2026 | 2 |
| 36 | Phạm Thị Mây | | SNV-01676 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 7 |
| 37 | Phạm Thị Mây | | GK9M-00078 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2026 | 7 |
| 38 | Phạm Thị Mây | | SNV-01834 | Khoa học tự nhiên 9- SGV | NGUYỄN VĂN BIÊN | 24/09/2026 | 7 |
| 39 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00084 | Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 24/09/2026 | 7 |
| 40 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00089 | Bài tập Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 24/09/2026 | 7 |
| 41 | Phạm Tiến Thành | 7 A3 | SĐĐ-00069 | Rô bi xơn Cruxô | Đani en Đêphô | 29/09/2026 | 2 |
| 42 | Phùng Thế Quang | | GK6M-00125 | Giáo dục thể chất 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGÔ VIỆT HOÀN | 16/09/2026 | 15 |
| 43 | Phùng Thế Quang | | GK7M-00108 | Giáo dục thể chất 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | HỒ ĐẮC SƠN | 17/09/2026 | 14 |
| 44 | Phùng Thế Quang | | GK9M-00097 | Giáo dục thể chất 9 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | HỒ ĐẮC SƠN | 17/09/2026 | 14 |
| 45 | Tô Phương Trang | 8 A3 | SĐĐ-00067 | Ê đi xơn | | 30/09/2026 | 1 |
| 46 | Tô Thị Tường Vy | 7 A2 | STN-00111 | Một cuộc bắt cóc | Quang Thắng | 30/09/2026 | 1 |
| 47 | Trần Thị Hồng | | GK7M-00003 | Tiếng Anh 7 -Global Success - SHS | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 22 |
| 48 | Trần Văn Đức | | GK9M-00090 | Tin học 9- KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/09/2026 | 15 |
| 49 | Vũ Đức Tài | 6 A2 | STN-00401 | Doraemon- Chú mèo máy đến từ tương lai T1 | Fujiko.F.Fujio | 30/09/2026 | 1 |
| 50 | Vũ Thị Trang | | GK7M-00010 | Toán 7 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 23 |
| 51 | Vũ Thị Trang | | GK7M-00020 | Ngữ Văn 7 T1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 23 |
| 52 | Vũ Thùy Linh | 6 A1 | STN-00355 | Harry Poter | K.J. Rowling | 29/09/2026 | 2 |