| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Ngô Thị Thoa | | GK9M-00040 | Lịch sử và Địa Lí 9- KNTT | VŨ MINH GIANG | 01/12/2025 | 108 |
| 2 | Ngô Thị Thoa | | SGK8-00060 | Lịch sử và Địa lí 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | TRỊNH ĐINH TÙNG | 01/12/2025 | 108 |
| 3 | Ngô Thị Thoa | | GK7M-00105 | Lịch sử và Địa lí 7- KNTT | NGUYỄN THỊ CÔI | 01/12/2025 | 108 |
| 4 | Ngô Thị Thoa | | GK6M-00092 | Lịch sử và Địa lí 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | ĐINH NGỌC BẢO | 01/12/2025 | 108 |
| 5 | Nguyễn Quang Hùng | | GK9M-00046 | Toán 9 T2- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 18/11/2025 | 121 |
| 6 | Nguyễn Thị Thủy Ly | | SNV-01752 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 108 |
| 7 | Nguyễn Thị Thủy Ly | | GK6M-00029 | Công nghệ 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Lê Huy Hoàng | 01/12/2025 | 108 |
| 8 | Nguyễn Thị Thủy Ly | | GK7M-00047 | Công nghệ 7- Cánh Diều | DƯƠNG VĂN NHIỆM | 01/12/2025 | 108 |
| 9 | Phạm Thị Mây | | SNV-01676 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 01/12/2025 | 108 |
| 10 | Phạm Thị Mây | | GK9M-00078 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 108 |
| 11 | Phạm Thị Mây | | SNV-01834 | Khoa học tự nhiên 9- SGV | NGUYỄN VĂN BIÊN | 01/12/2025 | 108 |
| 12 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00084 | Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 01/12/2025 | 108 |
| 13 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00089 | Bài tập Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 01/12/2025 | 108 |
| 14 | Phạm Thị Mây | | SNV-01712 | Công nghệ 8 (Cánh Diều)- SGV | NGUYỄN THẾ CÔNG | 01/12/2025 | 108 |
| 15 | Phạm Thị Mây | | GK9M-00081 | Khoa học tự nhiên 9- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 108 |
| 16 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00041 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 108 |
| 17 | Phạm Thị Mây | | SNV-01751 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 108 |
| 18 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00114 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 108 |
| 19 | Phạm Thị Mây | | GK6M-00011 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 108 |
| 20 | Phạm Thị Mây | | SNV-01659 | Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) - SGV | Vũ Văn Hùng | 01/12/2025 | 108 |
| 21 | Phạm Thị Mây | | GK7M-00074 | Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 01/12/2025 | 108 |
| 22 | Phạm Thị Mây | | GK7M-00077 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 01/12/2025 | 108 |
| 23 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00207 | Tạp chí giáo dục số 6- T03/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 24 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00039 | Toán tuổi thơ số 239 - T1/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 25 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00211 | Tạp chí giáo dục số 10- T05/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 26 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00075 | Văn học và tuổi trẻ tháng 5/2023 số 525 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 27 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00063 | Toán học và tuổi trẻ số 537 tháng 3/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 28 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00077 | Văn học và tuổi trẻ số 531 tháng 10/2023 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 29 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00087 | Toán học tuổi trẻ số 561- T03/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 30 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00073 | Văn học và tuổi trẻ tháng 3/2023 số 521 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 31 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00086 | Toán học tuổi trẻ số 560- T02/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 32 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | STKC-00197 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh khi tham gia giao thông cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | 10/03/2026 | 9 |
| 33 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00217 | Tạp chí giáo dục số 16- T08/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 34 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00076 | Toán học tuổi trẻ số 550 - T4/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 35 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00082 | Văn học và tuổi trẻ tháng số 545 tháng 03/2024 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 36 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00065 | Toán học và tuổi trẻ số 539 tháng 5/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 37 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00085 | Toán học tuổi trẻ số 559- T01/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 38 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00049 | Toán tuổi thơ số 252+253- T02/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 39 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00088 | Toán học tuổi trẻ số 562- T04/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 40 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00204 | Tạp chí giáo dục số 3- T02/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 41 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00210 | Tạp chí giáo dục số 9- T05/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 42 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00202 | Tạp chí giáo dục số 1- T01/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 43 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00206 | Tạp chí giáo dục số 5- T03/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 44 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00050 | Toán tuổi thơ số 254- T03/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 45 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00051 | Toán tuổi thơ số 255- T04/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 46 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00052 | Toán tuổi thơ số 256- T05/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 47 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00216 | Tạp chí giáo dục số 15- T08/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 48 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00209 | Tạp chí giáo dục số 8- T04/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 49 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00077 | Toán học tuổi trẻ số 551 - T5/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 50 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00078 | Toán học tuổi trẻ số 552 - T6/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 51 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00092 | Toán học tuổi trẻ số 566- T08/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 52 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00066 | Toán học và tuổi trẻ số 540 tháng 6/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 53 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00208 | Tạp chí giáo dục số 7- T04/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 54 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00074 | Toán học tuổi trẻ số 548 - T2/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 55 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00044 | Toán tuổi thơ số 245+246 - T9/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 56 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00068 | Toán học và tuổi trẻ số 542 tháng 8/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 57 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00040 | Toán tuổi thơ số 240+241 - T2/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 58 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00080 | Văn học và tuổi trẻ tháng số 539 tháng 01/2024 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 59 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00074 | Văn học và tuổi trẻ tháng 4/2023 số 523 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 60 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00048 | Toán tuổi thơ số 251- T01/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 61 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00060 | Toán học và tuổi trẻ số 534 tháng 12/2021 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 62 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00075 | Toán học tuổi trẻ số 549 - T3/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 63 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00081 | Văn học và tuổi trẻ tháng số 542+543 tháng 02/2024 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 64 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00072 | Văn học và tuổi trẻ tháng 2/2023 số 518+519 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 65 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00069 | Toán học và tuổi trẻ số 543 tháng 9/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 66 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00070 | Toán học và tuổi trẻ số 544 tháng 10/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 67 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00073 | Toán học tuổi trẻ số 547 - T1/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 68 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00205 | Tạp chí giáo dục số 4- T02/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 69 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00078 | Văn học và tuổi trẻ số 534+535 tháng 11/2023 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 70 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00203 | Tạp chí giáo dục số 2- T01/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 71 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00061 | Toán học và tuổi trẻ số 535 tháng 1/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 72 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00059 | Toán học và tuổi trẻ số 533 tháng 11/2021 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 73 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00081 | Toán học tuổi trẻ số 555- T9/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 74 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00219 | Tạp chí giáo dục số 18- T09/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 75 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00067 | Toán học và tuổi trẻ số 541 tháng 7/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 76 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00080 | Toán học tuổi trẻ số 554- T8/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 77 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00071 | Văn học và tuổi trẻ tháng 1/2023 số 515 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 78 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00062 | Toán học và tuổi trẻ số 536 tháng 2/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 79 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00090 | Toán học tuổi trẻ số 564- T06/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 80 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00079 | Văn học và tuổi trẻ tháng số 537 tháng 11/2023 | LÊ HỒNG MAI | 10/03/2026 | 9 |
| 81 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00043 | Toán tuổi thơ số 244 - T5/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 82 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00042 | Toán tuổi thơ số 243 - T4/2023 | TRẦN HỮU NAM | 01/03/2026 | 18 |
| 83 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00064 | Toán học và tuổi trẻ số 538 tháng 4/2022 | Trần Hữu Nam | 10/03/2026 | 9 |
| 84 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00212 | Tạp chí giáo dục số 11- T06/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 85 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | VHTT-00062 | Văn học tuổi trẻ tháng 1/2022 số 491 | Nguyễn Văn Tùng | 10/03/2026 | 9 |
| 86 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00089 | Toán học tuổi trẻ số 563- T05/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 87 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | THTT-00091 | Toán học tuổi trẻ số 565- T07/2024 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 88 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TTUT-00041 | Toán tuổi thơ số 242 - T3/2023 | TRẦN HỮU NAM | 10/03/2026 | 9 |
| 89 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00213 | Tạp chí giáo dục số 12- T06/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 90 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00218 | Tạp chí giáo dục số 17- T09/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 91 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00215 | Tạp chí giáo dục số 14- T07/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 92 | Sổ Đọc Lớp 8C Năm Học 2025-2026 | 8 C | TCGD-00214 | Tạp chí giáo dục số 13- T07/2024 | PHẠM MINH HẠC | 10/03/2026 | 9 |
| 93 | Tô Thanh Hải | | GK7M-00088 | Công nghệ 7- Kết nối tri thức với cuộc sống | ĐỒNG HUY GIỚI | 07/02/2026 | 40 |
| 94 | Vũ Thị Trang | | GK6M-00001 | Toán 6 T1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Hà Huy Khoái | 01/12/2025 | 108 |
| 95 | Vũ Thị Trang | | GK6M-00108 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 01/12/2025 | 108 |